Tổng chi phí du học
Tính tổng chi phí một năm tại A-State — theo đúng lựa chọn của bạn
Không có hai sinh viên nào chi giống nhau. Chọn bậc học, số tín chỉ, nơi ở và gói ăn để thấy con số thật theo học kỳ và năm, quy đổi sang VND với tỷ giá bạn tự điều chỉnh.
01
Máy tính chi phí 2026–27
Số liệu học phí, nhà ở và bảo hiểm lấy từ astate.edu cho năm học 2026–27. Chi tiêu cá nhân là ước tính có thể chỉnh.
Toàn thời gian: 12–15 tín chỉ
Mỗi học kỳ
$11,506
≈ 299.156.000 ₫
Mỗi năm (2 học kỳ)
$23,012
≈ 598.312.000 ₫
Tiết kiệm nhờ ưu đãi Việt Nam: $6,504/năm · ≈ 169.104.000 ₫
Chi tiết theo năm học
| Học phí | $8,520 |
| Phí bắt buộc (thể thao + sinh viên quốc tế + hoạt động) | $1,302 |
| Nhà ở | $5,460 |
| Ăn uống | $5,130 |
| Bảo hiểm y tế bắt buộc | $1,100 |
| Sách vở & chi tiêu cá nhân | $1,500 |
| Tổng cộng | $23,012 |
Các khoản trả một lần (chưa tính ở trên)
| Phí nộp hồ sơ | $50 |
| Đặt cọc sinh viên quốc tế (hoàn lại khi tốt nghiệp) | $350 |
| Khám sức khỏe bắt buộc | $280 |
| Đặt cọc nhà ở | $100 |
Chưa gồm vé máy bay, phí SEVIS và lệ phí visa. Một số hồ sơ được yêu cầu đặt cọc $3,000 — ghi rõ trong thư mời nhập học, nộp sau khi có visa và được trừ vào học phí học kỳ thứ ba.
Nếu đạt học bổng quốc tế $3,000/năm (GPA 3.25 trở lên), trừ thẳng vào tổng — nhưng không cộng gộp với ưu đãi học phí Việt Nam.
Công thức khớp đúng bảng chi phí chính thức 2026–27 của A-State. Con số cuối cùng có thể chênh nhẹ do phí riêng của một số môn ($5–$255) và lựa chọn bảo hiểm.
Nguồn: astate.edu — Tuition & Fees · Room & Board Rates 2026-27
Lưu lại con số này
Gửi bảng chi phí của tôi qua email
Bạn nhận đúng bảng chi tiết đang xem — từng khoản theo năm, các khoản trả một lần và mức tiết kiệm — để bàn với gia đình. Chuyên viên sẽ kiểm tra lại theo ngành bạn chọn và hướng dẫn chứng minh tài chính, miễn phí.
- Bảng chi tiết theo đúng lựa chọn của bạn
- Kiểm tra lại theo ngành và lộ trình học
- Hướng dẫn chứng minh tài chính cho I-20
Bảng chi phí đang gửi: $23,012/năm
Nguồn: astate.edu — Tuition & Fees (International) · astate.edu — University Housing Rates 2026–27 (PDF) · Cập nhật 22/08/2026
02
Ví dụ tổng chi phí chính thức của trường
| Trường hợp | Tổng / năm | Gồm |
|---|---|---|
| Đại học — 12 tín chỉ/học kỳ | ≈ $29,646 | Học phí, phí, ký túc xá và ăn uống ($12,220), bảo hiểm ($1,100) |
| Đại học — 15 tín chỉ/học kỳ | ≈ $33,540 | Như trên, với 15 tín chỉ/học kỳ |
| Thạc sĩ — 9 tín chỉ/học kỳ | ≈ $28,976 | Học phí $777/tín chỉ, phí, ký túc xá và ăn uống, bảo hiểm |
Chưa gồm sách vở, chi tiêu cá nhân, vé máy bay và các khoản phí một lần. Đây là ví dụ do trường công bố để sinh viên quốc tế chứng minh tài chính.
Nguồn: astate.edu — Tuition & Fees (International) · Cập nhật 22/08/2026
03
Cách đọc kết quả
Học phí theo tín chỉ
Đại học $649/tín chỉ (đã gồm $23 phí thể thao), Thạc sĩ $777/tín chỉ. Phí trường thành viên dao động $27–55/tín chỉ tùy ngành; máy tính dùng mức trung bình.
Nhà ở theo học kỳ
Giá 2026–27 từng khu: ký túc xá đôi $2,730, đơn $3,450; Collegiate Park $3,040; Red Wolf Den $3,140; Pack Place $3,755; Village $3,400; Circle $4,429. Tùy chọn thuê ngoài là ước tính.
Gói ăn và bảo hiểm
Gói ăn $2,020 / $2,570 / $2,660 mỗi học kỳ (bắt buộc ở một số ký túc xá). Bảo hiểm y tế của trường khoảng $1,100/năm, bắt buộc với sinh viên quốc tế.
Học bổng trừ trực tiếp
Học bổng quốc tế $3,000/năm (GPA 3.25) được trừ vào hóa đơn học phí. Máy tính hiển thị cả hai con số để gia đình dễ so sánh.
Nguồn: astate.edu — University Housing Rates 2026–27 (PDF) · astate.edu — University Housing · Cập nhật 22/08/2026
04
Chi tiết học phí và phí bắt buộc
Hai sinh viên đăng ký cùng số tín chỉ vẫn có thể nhận hóa đơn khác nhau. Học phí là mức phẳng trên mỗi tín chỉ, nhưng trường thành viên dạy môn đó cộng thêm phí riêng — nên lịch học ngành Kinh doanh hay Kỹ thuật đắt hơn ngành Nông nghiệp ở cùng số tín chỉ.
| Khoản mục | Mức | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học phí Đại học (sinh viên quốc tế) | $626 / tín chỉ | Mức ngoài bang, áp dụng cho mọi sinh viên quốc tế |
| Học phí Sau đại học (sinh viên quốc tế) | $754 / tín chỉ | Mức ngoài bang bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ |
| Phí thể thao | $23 / tín chỉ | Bắt buộc, cộng thêm vào từng tín chỉ đăng ký |
| Phí bắt buộc theo học kỳ | $375 / học kỳ | Phí sinh viên quốc tế $350 + phí hoạt động sinh viên $25 |
| Tổng phí bắt buộc mỗi kỳ — Đại học | $651 / học kỳ | Tính cho mức 12 tín chỉ mỗi kỳ |
| Tổng phí bắt buộc mỗi kỳ — Sau đại học | $582 / học kỳ | Tính cho mức 9 tín chỉ mỗi kỳ |
Phí hỗ trợ theo trường thành viên
| Trường thành viên | Mức / tín chỉ |
|---|---|
| Nông nghiệp | $27 / tín chỉ |
| Kinh doanh | $55 / tín chỉ |
| Kỹ thuật | $50 / tín chỉ |
| Điều dưỡng | $27 / tín chỉ |
| Môn chuyên ngành Điều dưỡng | $46 / tín chỉ |
| Khoa học | $35 / tín chỉ |
Phí đi theo môn học chứ không theo ngành bạn ghi trên hồ sơ, dao động $27–$55 mỗi tín chỉ. Một kỳ có môn tự chọn ở nhiều trường thành viên vì thế có thể chịu hai, ba mức khác nhau cùng lúc.
Nguồn: astate.edu — Tuition & Fees for International Students · Cập nhật 22/08/2026
05
Phí một lần và các khoản phải trả riêng
| Khoản mục | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lệ phí nộp hồ sơ | $50 | Nộp cùng đơn online, không hoàn lại |
| Đặt cọc nhập học quốc tế (hoàn lại) | $350 | Được hoàn lại khi tốt nghiệp; mất nếu rút hồ sơ hoặc chuyển trường |
| Đặt cọc theo yêu cầu trong thư mời | $3,000 | Chỉ áp dụng với một số hồ sơ và được ghi rõ trong thư mời nhập học; khoản này được cấn trừ vào học phí học kỳ thứ ba |
| Đặt cọc nhà ở | $100 | Đóng khi đăng ký ký túc xá |
| Khám sức khỏe đầu vào | $280 | Bắt buộc trong tuần định hướng tại Jonesboro |
| Phí hành chính hồ sơ tiêm chủng | $90 | Bao gồm xét nghiệm lao (TB) và mũi MMR |
| Vaccine và xét nghiệm (dự trù) | $250 | Khoản dự trù; bảo hiểm có thể hoàn lại một phần |
| Phí tốt nghiệp | $60 | Đóng khi nộp đơn xét tốt nghiệp |
| Phí thiết lập trả góp học phí | $40 | Nếu bạn chọn chia nhỏ học phí trong học kỳ |
Phí SEVIS I-901 và lệ phí xin visa do Chính phủ Mỹ quy định, đóng trước khi bay nên không nằm trong bảng này. Các khoản trên cũng chỉ phát sinh một lần cho cả khóa học, khác với học phí và phí theo kỳ.
Sức khỏe và bảo hiểm
- Khám sức khỏe đầu vào $280 — bắt buộc với sinh viên quốc tế.
- Phí hành chính $90 cho hồ sơ xét nghiệm lao (TB) và mũi MMR.
- Dự trù khoảng $250 cho vaccine và xét nghiệm bổ sung.
- Bảo hiểm y tế của trường: $450 kỳ Thu và $650 kỳ Xuân, tổng $1,100 một năm.
Nguồn: astate.edu — Tuition & Fees for International Students · Cập nhật 22/08/2026
06
Thanh toán và hoàn tiền
Học phí và các khoản phí đến hạn vào ngày học thứ 5 của kỳ — tức là ngay tuần đầu nhập học chứ không phải cuối kỳ. Phí trễ bắt đầu tính sau ngày học thứ 11 (kỳ Thu và Xuân) hoặc ngày học thứ 5 (kỳ Hè và Đông) với số dư chưa trả và chưa đăng ký trả góp; khoảng giữa hai mốc là thời gian đệm, không phải hạn mới. Trả bằng thẻ chịu thêm 3.09% nếu thẻ phát hành tại Mỹ và 4.34% nếu là thẻ quốc tế; khoản này không được hoàn lại kể cả khi bạn rút môn, nên chuyển khoản quốc tế gần như luôn rẻ hơn. Hãy chuyển sớm vài ngày làm việc vì lệnh chuyển từ Việt Nam cần thời gian xử lý.
Các hình thức thanh toán được chấp nhận
- myBill (thẻ tín dụng/ghi nợ)
- Tài khoản ngân hàng Mỹ
- Séc Mỹ
- Chuyển tiền quốc tế qua Flywire
- Chuyển khoản qua Convera trong myBill
- Trả góp trong kỳ (phí thiết lập $40)
Chính sách hoàn học phí khi rút môn
| Thời điểm rút | Mức hoàn |
|---|---|
| Đến hết ngày học thứ 5 | 100% |
| Ngày học thứ 6–10 | 75% |
| Khóa ngắn: đến hết ngày thứ 2 | 100% |
Qua các mốc trên, học phí môn đã rút không còn được hoàn — đây là lý do nên chốt thời khóa biểu ngay trong tuần đầu. Với sinh viên quốc tế còn một ràng buộc nữa: rút môn có thể kéo số tín chỉ xuống dưới mức toàn thời gian và ảnh hưởng trực tiếp đến visa F-1, nên hãy hỏi cố vấn quốc tế trước.
Nguồn: astate.edu — Tuition & Fees for International Students · Cập nhật 22/08/2026
07
Giá ký túc xá, căn hộ và gói ăn 2026–27
Mọi mức giá dưới đây tính cho một người trong một học kỳ — ở ghép căn hộ không có nghĩa là chia đôi số tiền. Rẻ nhất cho năm đầu là phòng đôi trong ký túc xá; căn hộ chỉ mở cho sinh viên từ năm hai trở đi.
Ký túc xá truyền thống
| Ký túc xá | Phòng đôi / kỳ | Phòng đơn / kỳ |
|---|---|---|
| Arkansas Hall | $2,730 | $3,450 |
| Kays Hall | $2,730 | $3,450 |
| University Hall | $2,730 | $3,450 |
| Northpark Quads | Không có | $3,450 |
Căn hộ trong campus
| Khu căn hộ | Loại căn | Giá / kỳ |
|---|---|---|
| Collegiate Park | 2 phòng ngủ / 1 WC | $3,040 |
| Collegiate Park | 2 phòng ngủ / 2 WC | $3,300 |
| Collegiate Park | 4 phòng ngủ / 2 WC (townhouse) | $3,040 |
| Collegiate Park | 4 phòng ngủ / 2 WC (flat) | $2,930 |
| Red Wolf Den | 2 phòng ngủ / 1 WC | $3,140 |
| Red Wolf Den | 3 phòng ngủ / 1 WC | $2,930 |
| Red Wolf Den | 4 phòng ngủ / 2 WC (flat) | $3,040 |
| Pack Place | 2 phòng ngủ / 2 WC | $4,321 |
| Pack Place | 4 phòng ngủ / 4 WC | $3,755 |
| The Village | 1 phòng ngủ / 1 WC | $3,400 |
| The Village | 2 phòng ngủ / 1 WC | $3,910 |
| The Village | 2 phòng ngủ / 1 WC + máy giặt | $4,120 |
| The Village | 3 phòng ngủ / 1 WC | $4,430 |
| The Circle | 1 phòng ngủ / 1 WC | $4,429 |
| The Circle | 2 phòng ngủ / 2 WC | $3,836 |
Gói ăn bắt buộc (Board)
| Gói ăn | Giá / kỳ |
|---|---|
| 5 ngày + $415 flex | $2,565 |
| 7 ngày + $310 flex | $2,570 |
| 7 ngày + $465 flex | $2,660 |
| 150 block + $515 flex | $2,170 |
| 115 block + $725 flex | $2,040 |
| All flex | $2,020 |
Gói ăn tự chọn (Voluntary)
| Gói ăn | Giá / kỳ |
|---|---|
| 25 block + $175 flex | $468 |
| 50 block + $150 flex | $718 |
| VMP All flex | $1,040 |
Hạn đổi/huỷ gói ăn: 17:00 thứ Tư 12/8/2026. Ai bắt buộc có gói ăn mà không chọn sẽ bị gán gói 7 ngày + $310.
Cần lưu ý
- Giá tính theo mỗi kỳ, mỗi sinh viên. Phòng đơn chỉ có khi còn chỗ.
- Căn hộ dành cho sinh viên từ năm học thứ hai trở đi.
- Sinh viên ở Arkansas Hall, Kays Hall, University Hall, Northpark Quads và các Living Learning Community bắt buộc mua gói ăn Board.
- Sinh viên năm nhất phải chọn gói Board 5 ngày hoặc 7 ngày.
- Bảo hiểm tài sản người thuê: $25/kỳ tại Pack Place và The Circle, $30/kỳ tại khu NYIT.
Nguồn: A-State Housing — Room & Board Rates 2026-27 · astate.edu — Tuition & Fees for International Students · Cập nhật 22/08/2026
Câu hỏi thường gặp
Kết quả máy tính có phải con số trường sẽ thu không?
Đây là ước tính sát với ví dụ chính thức của trường cho 2026–27. Hóa đơn thực tế phụ thuộc ngành (phí trường thành viên), ký túc xá cụ thể và các phí theo kỳ; chênh lệch thường trong vài phần trăm.
Tôi cần chứng minh tài chính bao nhiêu cho I-20?
Trường yêu cầu chứng minh đủ tổng chi phí một năm theo ví dụ chính thức (khoảng $29,646 với bậc Đại học 12 tín chỉ). Mức chính xác theo năm học hiện hành — văn phòng xác nhận trước khi bạn chuẩn bị giấy tờ.
Học hè có tính vào chi phí năm không?
Không, máy tính tính 2 học kỳ Fall và Spring. Nếu học hè để ra trường sớm, cộng thêm học phí theo tín chỉ và nhà ở hè (thường rẻ hơn).
Vì sao nên chọn 15 tín chỉ thay vì 12?
15 tín chỉ/kỳ giúp tốt nghiệp đúng 4 năm (120 tín chỉ). 12 tín chỉ là mức tối thiểu để giữ visa F-1 nhưng kéo dài thời gian học, và tổng chi phí toàn khóa thường cao hơn dù mỗi năm rẻ hơn.
Tỷ giá mặc định 26,000 lấy từ đâu?
Là mức ước tính để tham khảo. Hãy nhập tỷ giá bán ra của ngân hàng bạn tại thời điểm tính để có con số VND chính xác.
Sẵn sàng cho hành trình du học Mỹ tại A-State?
Đặt lịch tư vấn 1-1 miễn phí với Văn phòng Việt Nam — lộ trình, học bổng, hồ sơ và visa trong một buổi.