Bỏ qua điều hướng
A-State

Từ điển

Thuật ngữ du học Mỹ

Những từ bạn gặp trong thư mời nhập học, trên I-20 hay trong email của trường — giải thích bằng tiếng Việt, mỗi mục một câu trả lời thẳng và một lưu ý về chỗ hay hiểu sai.

27 thuật ngữNhảy tới nhóm

Kết quả học tập và danh hiệu

Dean's ListDanh sách của Trưởng khoa

Dean's List là danh sách vinh danh sinh viên đạt điểm trung bình cao trong một học kỳ, do từng trường thành viên (college) công bố. Ngưỡng GPA và số tín chỉ tối thiểu do mỗi trường tự đặt, thường quanh mức GPA 3.5 và tối thiểu 12 tín chỉ trong kỳ.

Hay hiểu nhầm

Đây là danh hiệu theo TỪNG HỌC KỲ, không phải xếp loại tốt nghiệp. Một sinh viên có thể vào Dean's List kỳ này và không vào kỳ sau. Ghi vào CV thì nên ghi rõ học kỳ nào.

Chancellor's List

Chancellor's List là danh hiệu cao hơn Dean's List, dành cho sinh viên đạt điểm gần như tuyệt đối trong một học kỳ — ở nhiều trường là GPA 4.0. Cũng công bố theo từng kỳ.

Academic probationCảnh báo học vụ

Academic probation là tình trạng cảnh báo học vụ, áp dụng khi điểm trung bình tích lũy của sinh viên tụt xuống dưới ngưỡng tối thiểu của trường — thường là GPA 2.0. Sinh viên vẫn được học tiếp nhưng phải cải thiện điểm trong thời hạn quy định, nếu không sẽ bị đình chỉ (suspension).

Hay hiểu nhầm

Với sinh viên quốc tế, đây là chuyện nghiêm trọng hơn với sinh viên bản địa: bị đình chỉ đồng nghĩa với việc không còn ghi danh toàn thời gian, và tình trạng F-1 phụ thuộc vào việc ghi danh toàn thời gian. Thấy điểm tụt là phải gặp cố vấn học tập ngay, đừng đợi hết kỳ.

Đọc chi tiết

Academic standingTình trạng học vụ

Academic standing là tình trạng học vụ chính thức của sinh viên tại một thời điểm: good standing (bình thường), probation (cảnh báo), suspension (đình chỉ) hoặc dismissal (buộc thôi học). Nó được xét lại sau mỗi học kỳ dựa trên điểm trung bình tích lũy.

Honors CollegeTrường Danh dự

Honors College là một trường trong đại học dành cho sinh viên có thành tích học tập nổi bật, với lớp nhỏ hơn, môn học chuyên sâu hơn, cố vấn riêng và thường có ký túc xá riêng. Sinh viên vẫn học ngành chính ở trường thành viên của mình — Honors College là phần bổ sung, không thay thế.

Hay hiểu nhầm

Nhiều gia đình Việt tưởng "Honors College" là một trường riêng phải nộp hồ sơ riêng từ đầu. Thực tế bạn nộp hồ sơ vào đại học trước, rồi mới xét vào chương trình Honors — và có thể xin vào sau khi đã nhập học nếu điểm đủ.

Đọc chi tiết

Honor roll · Honors program · Honor student

Honor roll là danh sách vinh danh sinh viên có điểm cao (Dean's List là một dạng honor roll). Honors program là chương trình học nâng cao dành cho sinh viên giỏi, nhỏ hơn Honors College về quy mô. Honor student là cách gọi chung sinh viên thuộc một trong hai nhóm trên.

Giấy tờ và tình trạng cư trú

Form I-20Mẫu I-20

I-20 là giấy chứng nhận đủ điều kiện nhập học do trường đại học Mỹ cấp cho sinh viên quốc tế, dùng để xin visa F-1. Trên I-20 ghi thông tin sinh viên, chương trình học, thời gian học và tổng chi phí ước tính mà bạn phải chứng minh khả năng chi trả.

Hay hiểu nhầm

I-20 không phải visa. Có I-20 mới được đặt lịch phỏng vấn xin visa, và Lãnh sự quán vẫn có thể từ chối. Giữ bản gốc và mang theo khi nhập cảnh.

Đọc chi tiết

F-1 visaVisa du học F-1

F-1 là loại visa không định cư dành cho người nước ngoài sang Mỹ học toàn thời gian tại một trường được cấp phép. Visa F-1 cho phép học, làm việc trong trường tối đa 20 giờ/tuần trong kỳ học, và làm việc ngoài trường theo diện CPT hoặc OPT sau khi đủ điều kiện.

Đọc chi tiết

F-2 visaVisa cho người phụ thuộc

F-2 là visa dành cho vợ/chồng và con dưới 21 tuổi của người giữ visa F-1. Người giữ F-2 không được đi làm ở Mỹ; con nhỏ được học trường phổ thông công lập, còn vợ/chồng chỉ được học bán thời gian.

SEVIS · SEVIS ID · SEVIS fee

SEVIS (Student and Exchange Visitor Information System) là hệ thống dữ liệu của chính phủ Mỹ theo dõi sinh viên quốc tế trong suốt thời gian học. SEVIS ID là mã định danh in trên I-20, bắt đầu bằng chữ N. SEVIS fee là khoản phí bắt buộc phải đóng trước khi phỏng vấn visa.

Đọc chi tiết

Form I-94

I-94 là bản ghi nhập cảnh điện tử do Hải quan và Biên phòng Mỹ tạo mỗi lần bạn vào nước Mỹ, ghi ngày nhập cảnh và thời hạn được phép ở lại. Sinh viên F-1 thường thấy ký hiệu "D/S" ở mục thời hạn.

Hay hiểu nhầm

"D/S" nghĩa là Duration of Status — được ở lại chừng nào còn duy trì tình trạng sinh viên hợp lệ, không phải một ngày cố định. Nên kiểm tra I-94 trực tuyến ngay sau mỗi lần nhập cảnh vì lỗi nhập liệu có xảy ra.

Đọc chi tiết

Form DS-2019

DS-2019 là giấy tờ tương đương I-20 nhưng dành cho chương trình trao đổi J-1, không phải F-1. Nếu bạn đi học bậc cử nhân hoặc thạc sĩ theo diện tự túc thì giấy bạn nhận là I-20.

OPT · CPT · STEM OPT

OPT (Optional Practical Training) cho phép sinh viên F-1 làm việc tại Mỹ tối đa 12 tháng sau tốt nghiệp trong lĩnh vực đã học. CPT (Curricular Practical Training) là thực tập trong thời gian còn học, phải gắn với chương trình đào tạo. Ngành thuộc nhóm STEM được gia hạn OPT thêm 24 tháng, tổng cộng 36 tháng.

Hay hiểu nhầm

Chênh lệch 12 tháng và 36 tháng là lý do nhiều người chọn ngành STEM. Nhưng ngành phải nằm trong danh mục STEM chính thức theo mã CIP — không phải cứ nghe "kỹ thuật" hay "khoa học" là được.

Ngành học và loại bằng

Mechanical EngineeringKỹ thuật cơ khí

Mechanical Engineering là "kỹ thuật cơ khí" trong tiếng Việt — ngành thiết kế, phân tích và chế tạo hệ thống cơ khí: động cơ, máy móc, hệ thống nhiệt, robot. Người làm nghề gọi là mechanical engineer (kỹ sư cơ khí).

Hay hiểu nhầm

Đừng nhầm với "mechanic" — nghĩa là thợ sửa máy, không phải kỹ sư. Và "mechanical design engineer" là kỹ sư thiết kế cơ khí, một hướng chuyên sâu trong ngành.

Đọc chi tiết

Public HealthY tế công cộng

Public Health là "y tế công cộng" — ngành nghiên cứu và bảo vệ sức khỏe của cả cộng đồng thay vì chữa bệnh cho từng người. Công việc gồm phòng chống dịch, dịch tễ học, chính sách y tế, sức khỏe môi trường và giáo dục sức khỏe.

Hay hiểu nhầm

Y tế công cộng KHÔNG phải học để làm bác sĩ. Nếu mục tiêu của bạn là khám chữa bệnh thì đây không phải ngành cần chọn.

Information Systems · Business Analytics (ISBA)Hệ thống thông tin và phân tích kinh doanh

Information Systems là ngành về cách doanh nghiệp dùng công nghệ thông tin để vận hành và ra quyết định — nằm giữa công nghệ và quản trị. Business Analytics là ngành phân tích dữ liệu để hỗ trợ quyết định kinh doanh. Nhiều trường gộp hai hướng này thành một ngành viết tắt là ISBA.

Hay hiểu nhầm

Khác với Computer Science: Computer Science thiên về xây dựng phần mềm và thuật toán, còn Information Systems thiên về ứng dụng công nghệ vào nghiệp vụ. Nhiều ngành định lượng trong khối kinh doanh thuộc nhóm STEM, nên đáng kiểm tra nếu bạn quan tâm tới OPT 36 tháng.

BFA — Bachelor of Fine ArtsCử nhân Mỹ thuật

BFA (Bachelor of Fine Arts) là bằng cử nhân chuyên sâu về nghệ thuật thực hành: hội họa, điêu khắc, thiết kế đồ họa, nhiếp ảnh, sân khấu. Khác với BA về nghệ thuật, chương trình BFA dành phần lớn thời lượng cho thực hành xưởng thay vì lý thuyết.

A.A.S.N · M.S.E · M.M.E

A.A.S.N là bằng cao đẳng điều dưỡng (Associate of Applied Science in Nursing), thường hai năm. M.S.E là Thạc sĩ Khoa học Kỹ thuật (Master of Science in Engineering). M.M.E là Thạc sĩ Giáo dục Âm nhạc (Master of Music Education).

STEM

STEM là viết tắt của Science, Technology, Engineering, Mathematics — nhóm ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán. Với sinh viên quốc tế, việc một ngành có được xếp vào danh mục STEM chính thức hay không quyết định thời gian OPT là 12 hay 36 tháng.

Tiếng Anh và chương trình dự bị

ELA — English Language AcademyHọc viện tiếng Anh

ELA (English Language Academy) là chương trình tiếng Anh học thuật đặt ngay trong trường đại học, dành cho sinh viên quốc tế chưa đạt điểm TOEFL hoặc IELTS đầu vào. Học xong và đạt mức quy định thì được vào thẳng chương trình chính, không cần thi lại chứng chỉ.

Hay hiểu nhầm

Đây là điểm nhiều người bỏ lỡ: chưa đủ điểm tiếng Anh KHÔNG có nghĩa là không đi được. Lộ trình ELA là đường chính thức, không phải phương án chữa cháy.

Đọc chi tiết

ELL · ESL · Language Arts

ELL (English Language Learner) là cách gọi người đang học tiếng Anh như ngôn ngữ thứ hai. ESL (English as a Second Language) là tên gọi chương trình dạy tiếng Anh cho nhóm đó. Language Arts là môn ngữ văn tiếng Anh trong trường phổ thông Mỹ — gồm đọc, viết, nói và văn học.

Duolingo English Test

Duolingo English Test là bài thi tiếng Anh trực tuyến được nhiều đại học Mỹ chấp nhận thay cho TOEFL và IELTS. Thi tại nhà, có kết quả trong khoảng hai ngày, chi phí thấp hơn đáng kể.

Đọc chi tiết

Đời sống trong khuôn viên trường

Student UnionTrung tâm sinh viên

Student Union là toà nhà trung tâm của đời sống sinh viên trong khuôn viên trường: khu ăn uống, phòng sinh hoạt câu lạc bộ, không gian học nhóm, hiệu sách, đôi khi có cả phòng chiếu phim và khu trò chơi. Đây thường là nơi đông người nhất campus ngoài giờ học.

Recreation Center · Campus Recreation · Intramural

Recreation Center (hay Rec Center) là khu thể thao trong trường: phòng tập, bể bơi, sân bóng rổ, tường leo núi. Campus Recreation là bộ phận quản lý các hoạt động đó. Intramural là các giải đấu thể thao nội bộ giữa sinh viên trong trường, chơi cho vui chứ không phải đội tuyển thi đấu liên trường.

Hay hiểu nhầm

Sinh viên toàn thời gian thường đã được dùng Rec Center miễn phí vì chi phí nằm trong phí bắt buộc đã đóng — không cần mua thẻ phòng gym riêng.

Greek life

Greek life là hệ thống các hội nam sinh (fraternity) và nữ sinh (sorority) trong đại học Mỹ, đặt tên bằng chữ cái Hy Lạp. Các hội này tổ chức hoạt động xã hội, từ thiện và mạng lưới cựu thành viên; tham gia là hoàn toàn tự nguyện và thường có phí hội viên.

Campus life · Campus wellness

Campus life là toàn bộ đời sống sinh viên ngoài giờ lên lớp: ký túc xá, câu lạc bộ, thể thao, sự kiện, ăn uống. Campus wellness là các dịch vụ chăm sóc sức khỏe thể chất và tinh thần của trường: phòng khám, tư vấn tâm lý, chương trình dinh dưỡng và thể chất.

Đọc chi tiết

On-campus · Off-campus

On-campus nghĩa là ở hoặc làm việc trong khuôn viên trường; off-campus là bên ngoài. Với sinh viên F-1, phân biệt này quan trọng: bạn được làm việc on-campus tối đa 20 giờ mỗi tuần trong kỳ học mà không cần xin phép thêm, còn làm việc off-campus phải qua CPT hoặc OPT.

Thiếu từ nào bạn đang cần? Nhắn cho Văn phòng Việt Nam — chúng tôi bổ sung và trả lời trực tiếp câu hỏi của bạn.

Sẵn sàng cho hành trình du học Mỹ tại A-State?

Đặt lịch tư vấn 1-1 miễn phí với Văn phòng Việt Nam — lộ trình, học bổng, hồ sơ và visa trong một buổi.